泡疤 phao ba Hán Việt: phao ba Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 疤 (ba)Hán Việtphao baCấu tạo泡 + 疤 · phao + ba nghĩa thành phần: phao + ba Nghĩa EngCihui 泡疤 àobā n. <topo.> blister