波际

ba tế

Hán Việt: ba tế

Tổng quan

õi sóng nước, chỉ cuộc đời vất vả. ba tế ba tế ☆Cõi sóng nước, chỉ cuộc đời vất vả.

Cấu tạo: (ba) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui õi sóng nước, chỉ cuộc đời vất vả. ba tế ba tế ☆Cõi sóng nước, chỉ cuộc đời vất vả.