泥泥
nê nê
Hán Việt: nê nê · Pinyin: ní ní
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道路泥泞貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道路泥泞貌。
Eng
- Cihui 泥泥 íní* r.f. 1. damp (from dew) 2. luxuriant; thick (of vegetation)
Hán Việt: nê nê · Pinyin: ní ní