泥犁

ní lí nê lê

Hán Việt: nê lê · Pinyin: ní lí

Tổng quan

(Phật giáo) Naraka

Cấu tạo: (nê) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Phật giáo) Naraka

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。地獄。胡語的音譯。參見「地獄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泥犂"。

Eng

  • CC-CEDICT (Buddhism) Naraka
  • Cihui (Buddhism) Naraka