泥錢 ní qián · nê tiễn Hán Việt: nê tiễn · Pinyin: ní qián Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 錢 (tiễn)Pinyinní qiánHán Việtnê tiễnCấu tạo泥 + 錢 · nê + tiễn nghĩa thành phần: nê + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用钱作模,压泥而成的钱形玩物。Tân Hoa Tự Điển 1.用钱作模,压泥而成的钱形玩物。