泥飾

ní shì nê sức

Hán Việt: nê sức · Pinyin: ní shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂饰;粉刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰;粉刷。