注吾 zhù wú · chú ngô Hán Việt: chú ngô · Pinyin: zhù wú Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 吾 (ngô)Pinyinzhù wúHán Việtchú ngôCấu tạo注 + 吾 · chú + ngô nghĩa thành phần: chú + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回纥族复姓。唐代有注吾合素。见《新唐书.回鹘传下》。Tân Hoa Tự Điển 1.回纥族复姓。唐代有注吾合素。见《新唐书.回鹘传下》。