泫目

xuàn mùhuyễn mục

Hán Việt: huyễn mục · Pinyin: xuàn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使眼流泪。谓引起悲伤。

Cấu tạo: 泫 (huyễn) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使眼流泪。谓引起悲伤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泫然 · 目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前