泰倉 tài cāng · thái thương Hán Việt: thái thương · Pinyin: tài cāng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 倉 (thương)Pinyintài cāngHán Việtthái thươngCấu tạo泰 + 倉 · thái + thương nghĩa thành phần: thái + thương