泰愛泰黨 tài ài tài dǎng · thái ái thái đảng Hán Việt: thái ái thái đảng · Pinyin: tài ài tài dǎng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 愛 (ái) + 泰 (thái) + 黨 (đảng)Pinyintài ài tài dǎngHán Việtthái ái thái đảngCấu tạo泰 + 愛 + 泰 + 黨 · thái + ái + thái + đảng nghĩa thành phần: thái + ái + thái + đảng