泰筮

tài shì thái thệ

Hán Việt: thái thệ · Pinyin: tài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对卜筮的美称。用蓍草占卜叫筮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对卜筮的美称。用蓍草占卜叫筮。