泰風 tài fēng · thái phong Hán Việt: thái phong · Pinyin: tài fēng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 風 (phong)Pinyintài fēngHán Việtthái phongCấu tạo泰 + 風 · thái + phong nghĩa thành phần: thái + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西风,大风。Tân Hoa Tự Điển 1.西风,大风。