泱瀼
ương nhương
Hán Việt: ương nhương · Pinyin: yāng ráng
Tổng quan
1.水流动貌。《文选.木华》"涓流泱瀼﹐莫不来注。"李周翰注"泱瀼﹐流貌。"一说水停蓄貌。李善注"泱瀼﹐停淤也。"
流動的樣子。晉.木華〈海賦〉:「涓流泱瀼,莫不來注。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流動的樣子。晉.木華〈海賦〉:「涓流泱瀼,莫不來注。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.水流动貌。《文选.木华》"涓流泱瀼﹐莫不来注。"李周翰注"泱瀼﹐流貌。"一说水停蓄貌。李善注"泱瀼﹐停淤也。"