泳鏡

yǒng jìng vịnh kính

Hán Việt: vịnh kính · Pinyin: yǒng jìng

Tổng quan

kính bơi

Cấu tạo: (vịnh) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính bơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游泳时戴的保护眼睛的眼镜、便于在水下看清东西的眼镜。

Eng

  • CC-CEDICT swimming goggles
  • Cihui swimming goggles