瀧岡表

lóng gāng biǎo lang cương biểu

Hán Việt: lang cương biểu · Pinyin: lóng gāng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cương) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即宋欧阳修的《泷冈阡表》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即宋欧阳修的《泷冈阡表》。