瀧吏

lóng lì lang lại

Hán Việt: lang lại · Pinyin: lóng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长驻急流边以保行舟安全的小吏; 指唐韩愈的《泷吏》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长驻急流边以保行舟安全的小吏。 2.指唐韩愈的《泷吏》诗。