瀧夫

lóng fū lang phu

Hán Việt: lang phu · Pinyin: lóng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于在急流中游泳的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于在急流中游泳的人。