泷夫

lóng fūlang phu

Hán Việt: lang phu · Pinyin: lóng fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.善于在急流中游泳的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

善於泅水的人。唐.李紳〈逾嶺嶠止荒陬抵高要〉詩:「瀧夫擬楫劈高浪,瞥忽浮沉如電隨。」

Cấu tạo: 瀧 (lang) + 夫 (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于在急流中游泳的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿