泷漉 lóng lù·lang lộc Hán Việt: lang lộc · Pinyin: lóng lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹淋漓。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 下雨淋漓的樣子。漢.王充《論衡.自紀》:「德汪濊而淵懿,知滂沛而盈溢,筆瀧漉而雨集。」 Cấu tạo: 瀧 (lang) + 漉 (lộc)Pinyinlóng lùHán Việtlang lộcTừ loạitínhCấu tạo瀧 + 漉 · lang + lộc nghĩa thành phần: lang + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹淋漓。 Từ liên quan Gần nghĩa泷水 · 泷泽 · 泷船 · 漉籬 · 漉網 · 漉网 · 漉水囊 · 漉水袋