泻剂

xiè jìtả tề

Hán Việt: tả tề · Pinyin: xiè jì

Tổng quan

làm bài tiết tốt; nhuận tràng (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ, (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

Cấu tạo: 瀉 (tả) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc nhuận tràng
  • Google Alex v6 thuốc xổ
  • Tần suất từ làm bài tiết tốt; nhuận tràng (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ, (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ
  • Biên soạn 瀉劑 xièjì n. laxatives

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi evacuant

Eng

  • Cihui laxative
  • Cihui 瀉劑 xièjì n. laxatives
  • Tần suất từ 瀉劑 xièjì n. laxatives

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 泻出 · 泻湖 · 泻盐