瀉證 xiè zhèng · tả chứng Hán Việt: tả chứng · Pinyin: xiè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 證 (chứng)Pinyinxiè zhèngHán Việttả chứngCấu tạo瀉 + 證 · tả + chứng nghĩa thành phần: tả + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下泻的症候。Tân Hoa Tự Điển 1.下泻的症候。