潑潑 pō pō · bát bát Hán Việt: bát bát · Pinyin: pō pō Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 潑 (bát)Pinyinpō pōHán Việtbát bátCấu tạo潑 + 潑 · bát + bát nghĩa thành phần: bát + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词; 旺盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.旺盛貌。