澤澤

zé zé trạch trạch

Hán Việt: trạch trạch · Pinyin: zé zé

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分解离散貌。泽,通"释"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分解离散貌。泽,通"释"。