涇渭

jīng wèi kính vị

Hán Việt: kính vị · Pinyin: jīng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指泾水和渭水; 古人谓泾浊渭清(实为泾清渭浊),因常用"泾渭"喻人品的优劣清浊,事物的真伪是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指泾水和渭水。 2.古人谓泾浊渭清(实为泾清渭浊),因常用"泾渭"喻人品的优劣清浊,事物的真伪是非。

Eng

  • Cihui 涇渭 īng-Wèi n. two rivers in Shaanxi Province ◆id. entirely different