洁具

jié jùkhiết cụ

Hán Việt: khiết cụ · Pinyin: jié jù

Tổng quan

thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指澡盆、抽水马桶等卫生设备。

Cấu tạo: 潔 (khiết) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị vệ sinh
  • Tần suất từ thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)
  • Biên soạn 潔具 jiéjù n. sanitary ware

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指澡盆、抽水马桶等卫生设备。

Eng

  • Cihui bathroom fittings (washbasin, bathtub, toilet etc)
  • Tần suất từ 潔具 jiéjù n. sanitary ware

Đức

  • Handedict Badarmaturen (Waschbecken, Badewanne, Toilette)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒