潔夫

jié fū khiết phu

Hán Việt: khiết phu · Pinyin: jié fū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称清洁工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称清洁工。