潔志

jié zhì khiết chí

Hán Việt: khiết chí · Pinyin: jié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使志向高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使志向高尚。