潔望

jié wàng khiết vọng

Hán Việt: khiết vọng · Pinyin: jié wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁的声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁的声望。