潔樽 khiết tôn Hán Việt: khiết tôn Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 樽 (tôn)Hán Việtkhiết tônCấu tạo潔 + 樽 · khiết + tôn nghĩa thành phần: khiết + tôn Nghĩa EngCihui 潔樽 iézūn f.e. I've washed the cups (formula for inviting to a banquet).