潔治
khiết trì
Hán Việt: khiết trì · Pinyin: jié zhì
Tổng quan
cạo cao răng: làm sạch răng lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui cạo cao răng: làm sạch răng lợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也称洁牙。俗称洗牙。预防和治疗牙病的一种方法。即用器械或特制的牙膏把牙齿和牙龈上的异物除去。亦为实施口腔卫生重要方法之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.也称洁牙。俗称洗牙。预防和治疗牙病的一种方法。即用器械或特制的牙膏把牙齿和牙龈上的异物除去。亦为实施口腔卫生重要方法之一。
Eng
- Cihui 潔治 jiézhì n. (dental) scaling