潔泠 jié líng · khiết linh Hán Việt: khiết linh · Pinyin: jié líng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 泠 (linh)Pinyinjié língHán Việtkhiết linhCấu tạo潔 + 泠 · khiết + linh nghĩa thành phần: khiết + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明净清凉。Tân Hoa Tự Điển 1.明净清凉。