潔清 jié qīng · khiết thanh Hán Việt: khiết thanh · Pinyin: jié qīng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 清 (thanh)Pinyinjié qīngHán Việtkhiết thanhCấu tạo潔 + 清 · khiết + thanh nghĩa thành phần: khiết + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清洁; 廉洁,清白。Tân Hoa Tự Điển 1.清洁。 2.廉洁,清白。