潔火 jié huǒ · khiết hỏa Hán Việt: khiết hỏa · Pinyin: jié huǒ Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 火 (hỏa)Pinyinjié huǒHán Việtkhiết hỏaCấu tạo潔 + 火 · khiết + hỏa nghĩa thành phần: khiết + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓明净的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.谓明净的灯火。