潔疾 jié jí · khiết tật Hán Việt: khiết tật · Pinyin: jié jí Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 疾 (tật)Pinyinjié jíHán Việtkhiết tậtCấu tạo潔 + 疾 · khiết + tật nghĩa thành phần: khiết + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"洁病"; 过分讲究清洁的一种心理病态。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"洁病"。 2.过分讲究清洁的一种心理病态。