潔精 jié jīng · khiết tinh Hán Việt: khiết tinh · Pinyin: jié jīng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 精 (tinh)Pinyinjié jīngHán Việtkhiết tinhCấu tạo潔 + 精 · khiết + tinh nghĩa thành phần: khiết + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯洁的精华。Tân Hoa Tự Điển 1.纯洁的精华。