潔羞

jié xiū khiết tu

Hán Việt: khiết tu · Pinyin: jié xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准备清洁的珍美食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准备清洁的珍美食品。