潔藏 jié cáng · khiết tàng Hán Việt: khiết tàng · Pinyin: jié cáng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 藏 (tàng)Pinyinjié cángHán Việtkhiết tàngCấu tạo潔 + 藏 · khiết + tàng nghĩa thành phần: khiết + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.使内脏清洁。藏,同"脏"。