潔蠲 jié juān · khiết quyên Hán Việt: khiết quyên · Pinyin: jié juān Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 蠲 (quyên)Pinyinjié juānHán Việtkhiết quyênCấu tạo潔 + 蠲 · khiết + quyên nghĩa thành phần: khiết + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去繁杂,使之简洁。Tân Hoa Tự Điển 1.除去繁杂,使之简洁。