潔誠 jié chéng · khiết thành Hán Việt: khiết thành · Pinyin: jié chéng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 誠 (thành)Pinyinjié chéngHán Việtkhiết thànhCấu tạo潔 + 誠 · khiết + thành nghĩa thành phần: khiết + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 态度真诚。Tân Hoa Tự Điển 1.态度真诚。