潔身

jié shēn khiết thân

Hán Việt: khiết thân · Pinyin: jié shēn

Tổng quan

giữ sự trong sạch: giữ mình thanh khiết

Cấu tạo: (khiết) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ sự trong sạch: giữ mình thanh khiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持自身清白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持自身清白。

Eng

  • Cihui 潔身 jiéshēn* v.o. 1. clean the body 2. lead an upright life