潔郎

jié láng khiết lang

Hán Việt: khiết lang · Pinyin: jié láng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代民间对僧人的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代民间对僧人的俗称。