潔馨

jié xīn khiết hinh

Hán Việt: khiết hinh · Pinyin: jié xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洁而芳香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清洁而芳香。