洋學

yáng xué dương học

Hán Việt: dương học · Pinyin: yáng xué

Tổng quan

học thuật phương Tây

Cấu tạo: (dương) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học thuật phương Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清末称西方的自然科学和社会政治学说为"洋学"。又称为"西学"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清末称西方的自然科学和社会政治学说为"洋学"。又称为"西学"。

Eng

  • CC-CEDICT Western learning
  • Cihui Western learning

ja

  • JMdict Western learning (introduced to Japan in the late-Edo and early-Meiji periods)