洋洋𫄥𫄥

yáng yáng sǎ sǎ dương dương sỉ sỉ

Hán Việt: dương dương sỉ sỉ · Pinyin: yáng yáng sǎ sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương) + 𫄥 (sỉ) + 𫄥 (sỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語、寫作長篇大論。《韓非子.難言》:「臣非非難言也。所以難言者,言順比滑澤,洋洋纚纚然,則見以為華而不實。」也作「洋洋灑灑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容盛美而有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容盛美而有条理。