洋洋𫄥𫄥 yáng yáng sǎ sǎ · dương dương sỉ sỉ Hán Việt: dương dương sỉ sỉ · Pinyin: yáng yáng sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 洋 (dương) + 𫄥 (sỉ) + 𫄥 (sỉ)Pinyinyáng yáng sǎ sǎHán Việtdương dương sỉ sỉCấu tạo洋 + 洋 + 𫄥 + 𫄥 · dương + dương + sỉ + sỉ nghĩa thành phần: dương + dương + sỉ + sỉ