洋盤

yáng pán dương bàn

Hán Việt: dương bàn · Pinyin: yáng pán

Tổng quan

kẻ quê mùa

Cấu tạo: (dương) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ quê mùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指不精明不内行容易被人愚弄的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指不精明不内行容易被人愚弄的人。

Eng

  • Cihui 洋盤 ángpán n. <topo.> 1. bumpkin 2. raw hand