洋盤

yáng pán dương bàn

Hán Việt: dương bàn · Pinyin: yáng pán

Tổng quan

kẻ quê mùa

Cấu tạo: (dương) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ quê mùa
  • Cihui kẻ quê mùa。對都市中普通的或時髦的事物缺乏經驗的人。

Eng

  • Cihui 洋盤 ángpán n. <topo.> 1. bumpkin 2. raw hand