洋𫄥 yáng lí · dương sỉ Hán Việt: dương sỉ · Pinyin: yáng lí Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 𫄥 (sỉ)Pinyinyáng líHán Việtdương sỉCấu tạo洋 + 𫄥 · dương + sỉ nghĩa thành phần: dương + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"洋洋纚纚"。