洋緞

yáng duàn dương đoạn

Hán Việt: dương đoạn · Pinyin: yáng duàn

Tổng quan

vải đoạn tây

Cấu tạo: (dương) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải đoạn tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种棉织品。表面光洁,像缎子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种棉织品。表面光洁,像缎子。

Eng

  • Cihui 洋緞 ángduàn n. a kind of satin-like fabric M:²kuài/¹pǐ