洋鎬

yáng gǎo dương hạo

Hán Việt: dương hạo · Pinyin: yáng gǎo

Tổng quan

cái cuốc chim

Cấu tạo: (dương) + (hạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái cuốc chim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹤嘴镐的俗称。一种挖掘土石的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹤嘴镐的俗称。一种挖掘土石的工具。

Eng

  • CC-CEDICT pickaxe
  • Cihui 洋鎬 ánggǎo n. pickax M:¹bǎ