洋風 yáng fēng · dương phong Hán Việt: dương phong · Pinyin: yáng fēng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 風 (phong)Pinyinyáng fēngHán Việtdương phongCấu tạo洋 + 風 · dương + phong nghĩa thành phần: dương + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和风。洋,通"祥"。祥和。Tân Hoa Tự Điển 1.和风。洋,通"祥"。祥和。